Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
航空工学
[Hàng Không Công Học]
こうくうこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật hàng không
Hán tự
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học