航空宇宙工業 [Hàng Không Vũ Trụ Công Nghiệp]
こうくううちゅうこうぎょう
Danh từ chung
ngành công nghiệp hàng không vũ trụ
Danh từ chung
ngành công nghiệp hàng không vũ trụ