Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
航空写真
[Hàng Không Tả Chân]
こうくうしゃしん
🔊
Danh từ chung
ảnh chụp từ trên không
Hán tự
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế