航程 [Hàng Trình]
こうてい
Danh từ chung
khoảng cách đã đi (bởi tàu hoặc máy bay); hành trình; du thuyền; bay; chặng
Danh từ chung
khoảng cách đã đi (bởi tàu hoặc máy bay); hành trình; du thuyền; bay; chặng