航時機 [Hàng Thời Cơ]
こうじき
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
cỗ máy thời gian
🔗 タイムマシン
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
cỗ máy thời gian
🔗 タイムマシン