Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
舞車
[Vũ Xa]
まいぐるま
🔊
Danh từ chung
xe diễu hành
🔗 山車・だし
Hán tự
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
車
Xa
xe