Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
舞踏病
[Vũ Đạp Bệnh]
ぶとうびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh múa giật
Hán tự
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
踏
Đạp
bước; giẫm đạp; thực hiện; đánh giá; trốn tránh thanh toán
病
Bệnh
bệnh; ốm