Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
舞踏教師
[Vũ Đạp Giáo Sư]
ぶとうきょうし
🔊
Danh từ chung
giáo viên dạy nhảy
Hán tự
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
踏
Đạp
bước; giẫm đạp; thực hiện; đánh giá; trốn tránh thanh toán
教
Giáo
giáo dục
師
Sư
giáo viên; quân đội