舞踏家 [Vũ Đạp Gia]
ぶとうか
Danh từ chung
vũ công
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は舞踏家が職業で、ジャズダンスを教えています。
Tôi là một vũ công chuyên nghiệp và dạy nhảy jazz.