舞台美術 [Vũ Đài Mỹ Thuật]
ぶたいびじゅつ
Danh từ chung
thiết kế sân khấu; thiết kế cảnh; thiết kế bối cảnh
Danh từ chung
thiết kế sân khấu; thiết kế cảnh; thiết kế bối cảnh