Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
舞台照明
[Vũ Đài Chiếu Minh]
ぶたいしょうめい
🔊
Danh từ chung
ánh sáng sân khấu
Hán tự
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
照
Chiếu
chiếu sáng
明
Minh
sáng; ánh sáng