舌なめずり [Thiệt]
舌舐めずり [Thiệt Thỉ]
したなめずり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
liếm môi (khi thấy đồ ăn ngon)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
liếm môi (mong đợi); chờ đợi háo hức; thèm thuồng