Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
興行権
[Hưng Hành Quyền]
こうぎょうけん
🔊
Danh từ chung
quyền tổ chức
Hán tự
興
Hưng
hứng thú
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi