Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
興行収入
[Hưng Hành Thu Nhập]
こうぎょうしゅうにゅう
🔊
Danh từ chung
doanh thu phòng vé
Hán tự
興
Hưng
hứng thú
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
入
Nhập
vào; chèn