興行化 [Hưng Hành Hóa]

こうぎょうか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

biến (một cái gì đó) thành một buổi biểu diễn; biến thành một buổi biểu diễn; chuyển thể cho sân khấu