Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
興信録
[Hưng Tín Lục]
こうしんろく
🔊
Danh từ chung
danh bạ tín dụng
Hán tự
興
Hưng
hứng thú
信
Tín
niềm tin; sự thật
録
Lục
ghi chép