興ざまし [Hưng]
興醒まし [Hưng Tỉnh]
興醒し [Hưng Tỉnh]
きょうざまし
Tính từ đuôi naDanh từ chung
kẻ phá đám
Tính từ đuôi naDanh từ chung
kẻ phá đám