Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
致死傷
[Trí Tử Thương]
ちししょう
🔊
Danh từ chung
vết thương chí mạng
Hán tự
致
Trí
làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia
死
Tử
chết
傷
Thương
vết thương; tổn thương