至難の業 [Chí Nạn Nghiệp]

至難の技 [Chí Nạn Kĩ]

至難のわざ [Chí Nạn]

至難のワザ [Chí Nạn]

しなんのわざ – 至難のワザ
しなんのワザ – 至難のワザ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

nhiệm vụ khó khăn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それは、至難しなんごうだな。
Đó là một việc khó khăn đấy.