Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
至近弾
[Chí Cận Đạn]
しきんだん
🔊
Danh từ chung
phát bắn cận cảnh
Hán tự
至
Chí
đạt đến; kết quả
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật