Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
至上要求
[Chí Thượng Yêu Cầu]
しじょうようきゅう
🔊
Danh từ chung
nhu cầu tuyệt đối
Hán tự
至
Chí
đạt đến; kết quả
上
Thượng
trên
要
Yêu
cần; điểm chính
求
Cầu
yêu cầu