Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臭跡
[Xú Tích]
しゅうせき
🔊
Danh từ chung
mùi; dấu vết
Hán tự
臭
Xú
hôi thối; mùi
跡
Tích
dấu vết; dấu chân
Từ liên quan đến 臭跡
遺臭
いしゅう
mùi (của động vật khi săn)