Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臭化カリウム
[Xú Hóa]
しゅうかカリウム
🔊
Danh từ chung
bromide kali
Hán tự
臭
Xú
hôi thối; mùi
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa