臭い飯を食う [Xú Phạn Thực]
くさいめしをくう
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”
⚠️Thành ngữ
đi tù
ăn đồ ăn hôi thối
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “u”
⚠️Thành ngữ
đi tù
ăn đồ ăn hôi thối