自食作用 [Tự Thực Tác Dụng]
じしょくさよう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
tự thực bào
🔗 オートファジー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
tự thực bào
🔗 オートファジー