Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自閉症児
[Tự Bế Chứng Nhi]
じへいしょうじ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
trẻ tự kỷ
Hán tự
自
Tự
bản thân
閉
Bế
đóng; đóng kín
症
Chứng
triệu chứng
児
Nhi
trẻ sơ sinh