自重自戒 [Tự Trọng Tự Giới]
じちょうじかい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thận trọng và cẩn thận
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thận trọng và cẩn thận