自転車道 [Tự Chuyển Xa Đạo]

じてんしゃどう

Danh từ chung

đường xe đạp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自転車じてんしゃのライトが、たよりなくみちらしている。
Ánh sáng yếu ớt của đèn xe đạp chiếu sáng con đường.