自転車競技 [Tự Chuyển Xa Cạnh Kĩ]

じてんしゃきょうぎ

Danh từ chung

đua xe đạp; thể thao xe đạp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

昨年さくねん自転車じてんしゃ競技きょうぎ名古屋なごやおこなわれた。
Năm ngoái cuộc đua xe đạp đã được tổ chức tại Nagoya.