Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自責的
[Tự Trách Đích]
じせきてき
🔊
Tính từ đuôi na
có xu hướng tự trách mình
Hán tự
自
Tự
bản thân
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ