自警 [Tự Cảnh]
じけい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Độ phổ biến từ: Top 36000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự bảo vệ; tự cảnh giác
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự cảnh giác; cẩn thận
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
cảnh sát địa phương; cảnh sát thành phố
🔗 自治体警察