Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自記湿度計
[Tự Kí Thấp Độ Kế]
じきしつどけい
🔊
Danh từ chung
ẩm kế tự ghi
Hán tự
自
Tự
bản thân
記
Kí
ghi chép; tường thuật
湿
Thấp
ẩm ướt
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường