自虐史観 [Tự Ngược Sử 観]
じぎゃくしかん
Danh từ chung
quan điểm lịch sử tự hành hạ; quan điểm lịch sử tự dằn vặt
Danh từ chung
quan điểm lịch sử tự hành hạ; quan điểm lịch sử tự dằn vặt