Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自立型
[Tự Lập Hình]
じりつがた
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
độc lập
Hán tự
自
Tự
bản thân
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
型
Hình
khuôn; loại; mẫu