Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自由課題
[Tự Do Khóa Đề]
じゆうかだい
🔊
Danh từ chung
bài tập tự do
Hán tự
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
題
Đề
chủ đề; đề tài