自由訳 [Tự Do Dịch]
じゆうやく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dịch tự do; dịch thoáng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dịch tự do; dịch thoáng