Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自由落下
[Tự Do Lạc Hạ]
じゆうらっか
🔊
Danh từ chung
rơi tự do
Hán tự
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém