Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自由競争
[Tự Do Cạnh Tranh]
じゆうきょうそう
🔊
Danh từ chung
cạnh tranh tự do
Hán tự
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
競
Cạnh
cạnh tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận