Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自由思想家
[Tự Do Tư Tưởng Gia]
じゆうしそうか
🔊
Danh từ chung
người tự do tư tưởng
Hán tự
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ