自由心証主義 [Tự Do Tâm Chứng Chủ Nghĩa]
じゆうしんしょうしゅぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
nguyên tắc tự do chứng cứ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
nguyên tắc tự do chứng cứ