自由席 [Tự Do Tịch]
じゆうせき
Danh từ chung
ghế không đặt trước
JP: 自由席を三枚ください。
VI: Xin ba vé tự do.
🔗 指定席
Danh từ chung
ghế không đặt trước
JP: 自由席を三枚ください。
VI: Xin ba vé tự do.
🔗 指定席