Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自由営業
[Tự Do Doanh Nghiệp]
じゆうえいぎょう
🔊
Danh từ chung
hoạt động không hạn chế
Hán tự
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn