自由刑 [Tự Do Hình]
じゆうけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
hình phạt hạn chế tự do; tù giam
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
hình phạt hạn chế tự do; tù giam