Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自由主義国家
[Tự Do Chủ Nghĩa Quốc Gia]
じゆうしゅぎこっか
🔊
Danh từ chung
quốc gia tự do
Hán tự
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
国
Quốc
quốc gia
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ