自用 [Tự Dụng]
じよう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dùng cho cá nhân; ý kiến chủ quan
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dùng cho cá nhân; ý kiến chủ quan