自生 [Tự Sinh]
じせい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Độ phổ biến từ: Top 32000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tự nhiên
JP: バラは時として自生することがある。
VI: Đôi khi hoa hồng tự nhiên mọc lên.