自然食 [Tự Nhiên Thực]
しぜんしょく
Danh từ chung
thực phẩm tự nhiên; thực phẩm sức khỏe
JP: 自然食は人間の消化に合っている。
VI: Thực phẩm tự nhiên phù hợp với hệ tiêu hóa của con người.
🔗 自然食品