Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自然白金
[Tự Nhiên Bạch Kim]
しぜんはっきん
🔊
Danh từ chung
bạch kim tự nhiên
Hán tự
自
Tự
bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
白
Bạch
trắng
金
Kim
vàng