自然消滅 [Tự Nhiên Tiêu Diệt]

しぜんしょうめつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tuyệt chủng tự nhiên; chết tự nhiên; kết thúc tự nhiên

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

biến mất; kết thúc đột ngột và không giải thích với người khác

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自然しぜん消滅しょうめつすることはえてるじゃん。
Rõ ràng là nó sẽ tự nhiên biến mất.