Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自然水銀
[Tự Nhiên Thủy Ngân]
しぜんすいぎん
🔊
Danh từ chung
thủy ngân tự nhiên
Hán tự
自
Tự
bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
水
Thủy
nước
銀
Ngân
bạc